Bước tới nội dung

Từ Wikivoyage

Tên ngôn ngữ được sử dụng tại Quốc gia.

Hướng dẫn phát âm

[sửa]

Nguyên âm

[sửa]

Phụ âm

[sửa]

Nguyên âm đôi thông dụng

[sửa]

Danh sách cụm từ

[sửa]

Những điều cơ bản

[sửa]
Biển báo thông dụng


MỞ CỬA
ĐÓNG CỬA
LỐI VÀO
LỐI RA
ĐẨY
KÉO
NHÀ VỆ SINH
NAM
NỮ
CẤM
Xin chào.
. ( )
Chào. (thân mật)
. ( )
Bạn khỏe không?
? ( ?)
Tôi khỏe, cảm ơn.
. ( )
Bạn tên là gì?
? ( ?)
Tôi tên là ______ .
______ . ( _____ .)
Rất vui được gặp bạn.
. ( )
Làm ơn.
. ( )
Cảm ơn.
. ( )
Không có gì.
. ( )
Vâng.
. ( )
Không.
. ( )
Xin lỗi. (gây sự chú ý)
. ( )
Xin thứ lỗi. (xin tha thứ)
. ( )
Tôi xin lỗi.
. ( )
Tạm biệt
. ( )
Chào tạm biệt (thân mật)
. ( )
Tôi không nói được tiếng [tên ngôn ngữ] [giỏi lắm].
[ ]. ( [ ])
Bạn có nói tiếng Anh không?
? ( ?)
Ở đây có ai nói tiếng Anh không?
? ( ?)
Cứu với!
! ( !)
Coi chừng!
! ( !)
Chào buổi sáng.
. ( )
Chào buổi tối.
. ( )
Chúc ngủ ngon.
. ( )
Chúc ngủ ngon (trước khi đi ngủ)
. ( )
Tôi không hiểu.
. ( )
Nhà vệ sinh ở đâu?
? ( ?)

Gặp rắc rối

[sửa]
Để tôi yên.
. ( .)
Đừng chạm vào tôi!
! ( !)
Tôi sẽ gọi cảnh sát.
. ( .)
Cảnh sát!
! ( !)
Dừng lại! Ăn trộm!
! ! ( ! !)
Tôi cần bạn giúp.
. ( .)
Đây là trường hợp khẩn cấp.
. ( .)
Tôi bị lạc.
. ( .)
Tôi làm mất túi.
. ( .)
Tôi làm mất ví.
. ( .)
Tôi bị ốm.
. ( .)
Tôi bị thương.
. ( .)
Tôi cần gặp bác sĩ.
. ( .)
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
? ( ?)

Số đếm

[sửa]
0
( )
1
( )
2
( )
3
( )
4
( )
5
( )
6
( )
7
( )
8
( )
9
( )
10
( )
11
( )
12
( )
13
( )
14
( )
15
( )
16
( )
17
( )
18
( )
19
( )
20
( )
21
( )
22
( )
23
( )
30
( )
40
( )
50
( )
60
( )
70
( )
80
( )
90
( )
100
( )
200
( )
300
( )
1,000
( )
2,000
( )
1,000,000
( )
1,000,000,000
( )
1,000,000,000,000
( )
số _____ (tàu, xe buýt, v.v.)
( )
một nửa
( )
ít hơn
( )
nhiều hơn
( )

Thời gian

[sửa]
bây giờ
( )
sau
( )
trước
( )
buổi sáng
( )
buổi chiều
( )
buổi tối
( )
đêm
( )

Giờ trên đồng hồ

[sửa]
một giờ sáng
( )
hai giờ sáng
( )
buổi trưa
( )
một giờ chiều
( )
hai giờ chiều
( )
nửa đêm
( )

Khoảng thời gian

[sửa]
_____ phút
( )
_____ giờ
( )
_____ ngày
( )
_____ tuần
( )
_____ tháng
( )
_____ năm
( )

Các ngày

[sửa]
hôm nay
( )
hôm qua
( )
ngày mai
( )
tuần này
( )
tuần trước
( )
tuần sau
( )
Chủ Nhật
( )
Thứ Hai
( )
Thứ Ba
( )
Thứ Tư
( )
Thứ Năm
( )
Thứ Sáu
( )
Thứ Bảy
( )

Các tháng

[sửa]


Tháng Một
( )
Tháng Hai
( )
Tháng Ba
( )
Tháng Tư
( )
Tháng Năm
( )
Tháng Sáu
( )
Tháng Bảy
( )
Tháng Tám
( )
Tháng Chín
( )
Tháng Mười
( )
Tháng Mười Một
( )
Tháng Mười Hai
( )

Cách viết thời gian và ngày tháng

[sửa]

Màu sắc

[sửa]
đen
( )
trắng
( )
xám
( )
đỏ
( )
xanh dương
( )
vàng
( )
xanh lá cây
( )
cam
( )
tím
( )
nâu
( )

Giao thông

[sửa]

Xe buýt và tàu hỏa

[sửa]
Một vé đến _____ giá bao nhiêu?
( )
Làm ơn một vé đến _____.
( )
Tàu/xe buýt này đi đâu?
( )
Tàu/xe buýt đi _____ ở đâu?
( )
Tàu/xe buýt này có dừng ở _____ không?
( )
Khi nào thì tàu/xe buýt đi _____ khởi hành?
( )
Khi nào thì tàu/xe buýt này đến _____?
( )

Chỉ đường

[sửa]
Làm thế nào để tôi đến _____ ?
( )
...nhà ga tàu hỏa?
( )
...bến xe buýt?
( )
...sân bay?
( )
...trung tâm thành phố?
( )
...nhà trọ thanh niên?
( )
...khách sạn _____?
( )
...lãnh sự quán Mỹ/Canada/Úc/Anh?
( )
Ở đâu có nhiều...
( )
...khách sạn?
( )
...nhà hàng?
( )
...quán bar?
( )
...địa điểm tham quan?
( )
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
( )
đường phố
( )
Rẽ trái.
( )
Rẽ phải.
( )
trái
( )
phải
( )
đi thẳng
( )
về phía _____
( )
qua khỏi _____
( )
trước _____
( )
Để ý _____.
( )
giao lộ
( )
bắc
( )
nam
( )
đông
( )
tây
( )
lên dốc
( )
xuống dốc
( )

Taxi

[sửa]
Taxi!
( )
Làm ơn đưa tôi đến _____.
( )
Đến _____ giá bao nhiêu?
( )
Làm ơn đưa tôi đến đó.
( )

Chỗ ở

[sửa]
Bạn có phòng trống không?
( )
Giá một phòng cho một người/hai người là bao nhiêu?
( )
Phòng có...
( )
...ga trải giường?
( )
...phòng tắm?
( )
...điện thoại?
( )
...TV?
( )
Tôi có thể xem phòng trước được không?
( )
Bạn có phòng nào yên tĩnh hơn không?
( )
...lớn hơn?
( )
...sạch sẽ hơn?
( )
...rẻ hơn?
( )
Được, tôi lấy phòng này.
( )
Tôi sẽ ở _____ đêm.
( )
Bạn có thể gợi ý khách sạn khác không?
( )
Bạn có két an toàn không?
( )
...tủ khóa?
( )
Bữa sáng/tối có bao gồm không?
( )
Mấy giờ ăn sáng/tối?
( )
Làm ơn dọn phòng giúp tôi.
( )
Bạn có thể đánh thức tôi lúc _____ không?
( )
Tôi muốn trả phòng.
( )

Tiền bạc

[sửa]
Bạn có chấp nhận đô la Mỹ/Úc/Canada không?
( )
Bạn có chấp nhận bảng Anh không?
( )
Bạn có chấp nhận Euro không?
( )
Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
( )
Bạn có thể đổi tiền cho tôi không?
( )
Tôi có thể đổi tiền ở đâu?
( )
Bạn có thể đổi séc du lịch cho tôi không?
( )
Tôi có thể đổi séc du lịch ở đâu?
( )
Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?
( )
Máy ATM ở đâu?
( )

Ẩm thực

[sửa]
Làm ơn một bàn cho một người/hai người.
( )
Tôi có thể xem thực đơn được không?
( )
Tôi có thể xem nhà bếp được không?
( )
Nhà hàng có đặc sản gì không?
( )
Ở đây có đặc sản địa phương nào không?
( )
Tôi ăn chay.
( )
Tôi không ăn thịt lợn.
( )
Tôi không ăn thịt bò.
( )
Tôi chỉ ăn đồ kosher.
( )
Bạn có thể làm ít dầu/bơ/mỡ hơn được không?
( )
bữa ăn giá cố định
( )
gọi món lẻ
( )
bữa sáng
( )
bữa trưa
( )
bữa xế (bữa ăn nhẹ)
( )
bữa tối
( )
Tôi muốn _____.
( )
Tôi muốn một món có _____.
( )
thịt gà
( )
thịt bò
( )
( )
giăm bông
( )
xúc xích
( )
phô mai
( )
trứng
( )
sa lát
( )
rau (tươi)
( )
trái cây (tươi)
( )
bánh mì
( )
bánh mì nướng
( )
( )
cơm
( )
đậu
( )
Cho tôi một ly _____?
( )
Cho tôi một tách _____?
( )
Cho tôi một chai _____?
( )
cà phê
( )
trà (đồ uống)
( )
nước ép
( )
nước (có ga)
( )
nước (không ga)
( )
bia
( )
rượu vang đỏ/trắng
( )
Cho tôi một ít _____?
( )
muối
( )
tiêu đen
( )
( )
Xin lỗi, nhân viên? (gây sự chú ý của người phục vụ)
( )
Tôi ăn xong rồi.
( )
Thức ăn rất ngon.
( )
Làm ơn dọn đĩa đi.
( )
Làm ơn tính tiền.
( )

Quán bar

[sửa]
Bạn có phục vụ đồ uống có cồn không?
( )
Có phục vụ tại bàn không?
( )
Làm ơn một/hai cốc bia.
( )
Làm ơn một ly rượu vang đỏ/trắng.
( )
Làm ơn một pint.
( )
Làm ơn một chai.
( )
_____ (rượu mạnh) và _____ (nước pha), làm ơn.
( )
whiskey
( )
vodka
( )
rum
( )
nước
( )
soda club
( )
nước tonic
( )
nước cam
( )
Coke (nước ngọt)
( )
Bạn có đồ ăn nhẹ không?
( )
Làm ơn thêm một ly nữa.
( )
Làm ơn thêm một vòng nữa.
( )
Mấy giờ đóng cửa?
( )
Chúc sức khỏe!
( )

Mua sắm

[sửa]
Bạn có cỡ này không?
( )
Cái này giá bao nhiêu?
( )
Đắt quá.
( )
Bạn lấy _____ được không?
( )
đắt
( )
rẻ
( )
Tôi không đủ tiền mua.
( )
Tôi không muốn nó.
( )
Bạn đang lừa tôi.
( )
Tôi không quan tâm.
(..)
Được, tôi lấy nó.
( )
Cho tôi một cái túi được không?
( )
Bạn có gửi hàng (ra nước ngoài) không?
( )
Tôi cần...
( )
...kem đánh răng.
( )
...bàn chải đánh răng.
( )
...băng vệ sinh.
. ( )
...xà phòng.
( )
...dầu gội đầu.
( )
...thuốc giảm đau. (ví dụ: aspirin hoặc ibuprofen)
( )
...thuốc cảm.
( )
...thuốc đau bụng.
... ( )
...dao cạo râu.
( )
...ô.
( )
...kem chống nắng.
( )
...bưu thiếp.
( )
...tem thư.
( )
...pin.
( )
...giấy viết.
( )
...bút.
( )
...sách tiếng Anh.
( )
...tạp chí tiếng Anh.
( )
...báo tiếng Anh.
( )
...từ điển Anh-Anh.
( )

Lái xe

[sửa]
Tôi muốn thuê xe hơi.
( )
Tôi có thể mua bảo hiểm không?
( )
dừng (trên biển báo đường)
( )
một chiều
( )
nhường đường
( )
cấm đỗ xe
( )
giới hạn tốc độ
( )
trạm xăng
( )
xăng
( )
dầu diesel
( )

Chính quyền

[sửa]
Tôi không làm gì sai.
( )
Đó là một sự hiểu lầm.
( )
Anh đang đưa tôi đi đâu?
( )
Tôi bị bắt giữ à?
( )
Tôi là công dân Mỹ/Úc/Anh/Canada.
( )
Tôi muốn nói chuyện với đại sứ quán/lãnh sự quán Mỹ/Úc/Anh/Canada.
( )
Tôi muốn nói chuyện với luật sư.
( )
Tôi có thể nộp phạt ngay bây giờ không?
( )
Bài viết về sổ tay ngôn ngữ này là một bài viết sơ khai nên có thể cần bổ sung thêm nhiều thông tin hơn.
Mặc dù bài viết đã có một dàn bài mẫu, nhưng có thể không có nhiều thông tin hữu ích. Hãy mạnh dạn sửa đổi và giúp phát triển bài viết!