Giao diện
Tên ngôn ngữ được sử dụng tại Quốc gia.
Hướng dẫn phát âm
[sửa]Nguyên âm
[sửa]Phụ âm
[sửa]Nguyên âm đôi thông dụng
[sửa]Danh sách cụm từ
[sửa]Những điều cơ bản
[sửa]|
Biển báo thông dụng
|
- Xin chào.
- . ( )
- Chào. (thân mật)
- . ( )
- Bạn khỏe không?
- ? ( ?)
- Tôi khỏe, cảm ơn.
- . ( )
- Bạn tên là gì?
- ? ( ?)
- Tôi tên là ______ .
- ______ . ( _____ .)
- Rất vui được gặp bạn.
- . ( )
- Làm ơn.
- . ( )
- Cảm ơn.
- . ( )
- Không có gì.
- . ( )
- Vâng.
- . ( )
- Không.
- . ( )
- Xin lỗi. (gây sự chú ý)
- . ( )
- Xin thứ lỗi. (xin tha thứ)
- . ( )
- Tôi xin lỗi.
- . ( )
- Tạm biệt
- . ( )
- Chào tạm biệt (thân mật)
- . ( )
- Tôi không nói được tiếng [tên ngôn ngữ] [giỏi lắm].
- [ ]. ( [ ])
- Bạn có nói tiếng Anh không?
- ? ( ?)
- Ở đây có ai nói tiếng Anh không?
- ? ( ?)
- Cứu với!
- ! ( !)
- Coi chừng!
- ! ( !)
- Chào buổi sáng.
- . ( )
- Chào buổi tối.
- . ( )
- Chúc ngủ ngon.
- . ( )
- Chúc ngủ ngon (trước khi đi ngủ)
- . ( )
- Tôi không hiểu.
- . ( )
- Nhà vệ sinh ở đâu?
- ? ( ?)
Gặp rắc rối
[sửa]- Để tôi yên.
- . ( .)
- Đừng chạm vào tôi!
- ! ( !)
- Tôi sẽ gọi cảnh sát.
- . ( .)
- Cảnh sát!
- ! ( !)
- Dừng lại! Ăn trộm!
- ! ! ( ! !)
- Tôi cần bạn giúp.
- . ( .)
- Đây là trường hợp khẩn cấp.
- . ( .)
- Tôi bị lạc.
- . ( .)
- Tôi làm mất túi.
- . ( .)
- Tôi làm mất ví.
- . ( .)
- Tôi bị ốm.
- . ( .)
- Tôi bị thương.
- . ( .)
- Tôi cần gặp bác sĩ.
- . ( .)
- Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
- ? ( ?)
Số đếm
[sửa]- 0
- ( )
- 1
- ( )
- 2
- ( )
- 3
- ( )
- 4
- ( )
- 5
- ( )
- 6
- ( )
- 7
- ( )
- 8
- ( )
- 9
- ( )
- 10
- ( )
- 11
- ( )
- 12
- ( )
- 13
- ( )
- 14
- ( )
- 15
- ( )
- 16
- ( )
- 17
- ( )
- 18
- ( )
- 19
- ( )
- 20
- ( )
- 21
- ( )
- 22
- ( )
- 23
- ( )
- 30
- ( )
- 40
- ( )
- 50
- ( )
- 60
- ( )
- 70
- ( )
- 80
- ( )
- 90
- ( )
- 100
- ( )
- 200
- ( )
- 300
- ( )
- 1,000
- ( )
- 2,000
- ( )
- 1,000,000
- ( )
- 1,000,000,000
- ( )
- 1,000,000,000,000
- ( )
- số _____ (tàu, xe buýt, v.v.)
- ( )
- một nửa
- ( )
- ít hơn
- ( )
- nhiều hơn
- ( )
Thời gian
[sửa]- bây giờ
- ( )
- sau
- ( )
- trước
- ( )
- buổi sáng
- ( )
- buổi chiều
- ( )
- buổi tối
- ( )
- đêm
- ( )
Giờ trên đồng hồ
[sửa]- một giờ sáng
- ( )
- hai giờ sáng
- ( )
- buổi trưa
- ( )
- một giờ chiều
- ( )
- hai giờ chiều
- ( )
- nửa đêm
- ( )
Khoảng thời gian
[sửa]- _____ phút
- ( )
- _____ giờ
- ( )
- _____ ngày
- ( )
- _____ tuần
- ( )
- _____ tháng
- ( )
- _____ năm
- ( )
Các ngày
[sửa]- hôm nay
- ( )
- hôm qua
- ( )
- ngày mai
- ( )
- tuần này
- ( )
- tuần trước
- ( )
- tuần sau
- ( )
- Chủ Nhật
- ( )
- Thứ Hai
- ( )
- Thứ Ba
- ( )
- Thứ Tư
- ( )
- Thứ Năm
- ( )
- Thứ Sáu
- ( )
- Thứ Bảy
- ( )
Các tháng
[sửa]
- Tháng Một
- ( )
- Tháng Hai
- ( )
- Tháng Ba
- ( )
- Tháng Tư
- ( )
- Tháng Năm
- ( )
- Tháng Sáu
- ( )
- Tháng Bảy
- ( )
- Tháng Tám
- ( )
- Tháng Chín
- ( )
- Tháng Mười
- ( )
- Tháng Mười Một
- ( )
- Tháng Mười Hai
- ( )
Cách viết thời gian và ngày tháng
[sửa]Màu sắc
[sửa]- đen
- ( )
- trắng
- ( )
- xám
- ( )
- đỏ
- ( )
- xanh dương
- ( )
- vàng
- ( )
- xanh lá cây
- ( )
- cam
- ( )
- tím
- ( )
- nâu
- ( )
Giao thông
[sửa]Xe buýt và tàu hỏa
[sửa]- Một vé đến _____ giá bao nhiêu?
- ( )
- Làm ơn một vé đến _____.
- ( )
- Tàu/xe buýt này đi đâu?
- ( )
- Tàu/xe buýt đi _____ ở đâu?
- ( )
- Tàu/xe buýt này có dừng ở _____ không?
- ( )
- Khi nào thì tàu/xe buýt đi _____ khởi hành?
- ( )
- Khi nào thì tàu/xe buýt này đến _____?
- ( )
Chỉ đường
[sửa]- Làm thế nào để tôi đến _____ ?
- ( )
- ...nhà ga tàu hỏa?
- ( )
- ...bến xe buýt?
- ( )
- ...sân bay?
- ( )
- ...trung tâm thành phố?
- ( )
- ...nhà trọ thanh niên?
- ( )
- ...khách sạn _____?
- ( )
- ...lãnh sự quán Mỹ/Canada/Úc/Anh?
- ( )
- Ở đâu có nhiều...
- ( )
- ...khách sạn?
- ( )
- ...nhà hàng?
- ( )
- ...quán bar?
- ( )
- ...địa điểm tham quan?
- ( )
- Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
- ( )
- đường phố
- ( )
- Rẽ trái.
- ( )
- Rẽ phải.
- ( )
- trái
- ( )
- phải
- ( )
- đi thẳng
- ( )
- về phía _____
- ( )
- qua khỏi _____
- ( )
- trước _____
- ( )
- Để ý _____.
- ( )
- giao lộ
- ( )
- bắc
- ( )
- nam
- ( )
- đông
- ( )
- tây
- ( )
- lên dốc
- ( )
- xuống dốc
- ( )
Taxi
[sửa]- Taxi!
- ( )
- Làm ơn đưa tôi đến _____.
- ( )
- Đến _____ giá bao nhiêu?
- ( )
- Làm ơn đưa tôi đến đó.
- ( )
Chỗ ở
[sửa]- Bạn có phòng trống không?
- ( )
- Giá một phòng cho một người/hai người là bao nhiêu?
- ( )
- Phòng có...
- ( )
- ...ga trải giường?
- ( )
- ...phòng tắm?
- ( )
- ...điện thoại?
- ( )
- ...TV?
- ( )
- Tôi có thể xem phòng trước được không?
- ( )
- Bạn có phòng nào yên tĩnh hơn không?
- ( )
- ...lớn hơn?
- ( )
- ...sạch sẽ hơn?
- ( )
- ...rẻ hơn?
- ( )
- Được, tôi lấy phòng này.
- ( )
- Tôi sẽ ở _____ đêm.
- ( )
- Bạn có thể gợi ý khách sạn khác không?
- ( )
- Bạn có két an toàn không?
- ( )
- ...tủ khóa?
- ( )
- Bữa sáng/tối có bao gồm không?
- ( )
- Mấy giờ ăn sáng/tối?
- ( )
- Làm ơn dọn phòng giúp tôi.
- ( )
- Bạn có thể đánh thức tôi lúc _____ không?
- ( )
- Tôi muốn trả phòng.
- ( )
Tiền bạc
[sửa]- Bạn có chấp nhận đô la Mỹ/Úc/Canada không?
- ( )
- Bạn có chấp nhận bảng Anh không?
- ( )
- Bạn có chấp nhận Euro không?
- ( )
- Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
- ( )
- Bạn có thể đổi tiền cho tôi không?
- ( )
- Tôi có thể đổi tiền ở đâu?
- ( )
- Bạn có thể đổi séc du lịch cho tôi không?
- ( )
- Tôi có thể đổi séc du lịch ở đâu?
- ( )
- Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?
- ( )
- Máy ATM ở đâu?
- ( )
Ẩm thực
[sửa]- Làm ơn một bàn cho một người/hai người.
- ( )
- Tôi có thể xem thực đơn được không?
- ( )
- Tôi có thể xem nhà bếp được không?
- ( )
- Nhà hàng có đặc sản gì không?
- ( )
- Ở đây có đặc sản địa phương nào không?
- ( )
- Tôi ăn chay.
- ( )
- Tôi không ăn thịt lợn.
- ( )
- Tôi không ăn thịt bò.
- ( )
- Tôi chỉ ăn đồ kosher.
- ( )
- Bạn có thể làm ít dầu/bơ/mỡ hơn được không?
- ( )
- bữa ăn giá cố định
- ( )
- gọi món lẻ
- ( )
- bữa sáng
- ( )
- bữa trưa
- ( )
- bữa xế (bữa ăn nhẹ)
- ( )
- bữa tối
- ( )
- Tôi muốn _____.
- ( )
- Tôi muốn một món có _____.
- ( )
- thịt gà
- ( )
- thịt bò
- ( )
- cá
- ( )
- giăm bông
- ( )
- xúc xích
- ( )
- phô mai
- ( )
- trứng
- ( )
- sa lát
- ( )
- rau (tươi)
- ( )
- trái cây (tươi)
- ( )
- bánh mì
- ( )
- bánh mì nướng
- ( )
- mì
- ( )
- cơm
- ( )
- đậu
- ( )
- Cho tôi một ly _____?
- ( )
- Cho tôi một tách _____?
- ( )
- Cho tôi một chai _____?
- ( )
- cà phê
- ( )
- trà (đồ uống)
- ( )
- nước ép
- ( )
- nước (có ga)
- ( )
- nước (không ga)
- ( )
- bia
- ( )
- rượu vang đỏ/trắng
- ( )
- Cho tôi một ít _____?
- ( )
- muối
- ( )
- tiêu đen
- ( )
- bơ
- ( )
- Xin lỗi, nhân viên? (gây sự chú ý của người phục vụ)
- ( )
- Tôi ăn xong rồi.
- ( )
- Thức ăn rất ngon.
- ( )
- Làm ơn dọn đĩa đi.
- ( )
- Làm ơn tính tiền.
- ( )
Quán bar
[sửa]- Bạn có phục vụ đồ uống có cồn không?
- ( )
- Có phục vụ tại bàn không?
- ( )
- Làm ơn một/hai cốc bia.
- ( )
- Làm ơn một ly rượu vang đỏ/trắng.
- ( )
- Làm ơn một pint.
- ( )
- Làm ơn một chai.
- ( )
- _____ (rượu mạnh) và _____ (nước pha), làm ơn.
- ( )
- whiskey
- ( )
- vodka
- ( )
- rum
- ( )
- nước
- ( )
- soda club
- ( )
- nước tonic
- ( )
- nước cam
- ( )
- Coke (nước ngọt)
- ( )
- Bạn có đồ ăn nhẹ không?
- ( )
- Làm ơn thêm một ly nữa.
- ( )
- Làm ơn thêm một vòng nữa.
- ( )
- Mấy giờ đóng cửa?
- ( )
- Chúc sức khỏe!
- ( )
Mua sắm
[sửa]- Bạn có cỡ này không?
- ( )
- Cái này giá bao nhiêu?
- ( )
- Đắt quá.
- ( )
- Bạn lấy _____ được không?
- ( )
- đắt
- ( )
- rẻ
- ( )
- Tôi không đủ tiền mua.
- ( )
- Tôi không muốn nó.
- ( )
- Bạn đang lừa tôi.
- ( )
- Tôi không quan tâm.
- (..)
- Được, tôi lấy nó.
- ( )
- Cho tôi một cái túi được không?
- ( )
- Bạn có gửi hàng (ra nước ngoài) không?
- ( )
- Tôi cần...
- ( )
- ...kem đánh răng.
- ( )
- ...bàn chải đánh răng.
- ( )
- ...băng vệ sinh.
- . ( )
- ...xà phòng.
- ( )
- ...dầu gội đầu.
- ( )
- ...thuốc giảm đau. (ví dụ: aspirin hoặc ibuprofen)
- ( )
- ...thuốc cảm.
- ( )
- ...thuốc đau bụng.
- ... ( )
- ...dao cạo râu.
- ( )
- ...ô.
- ( )
- ...kem chống nắng.
- ( )
- ...bưu thiếp.
- ( )
- ...tem thư.
- ( )
- ...pin.
- ( )
- ...giấy viết.
- ( )
- ...bút.
- ( )
- ...sách tiếng Anh.
- ( )
- ...tạp chí tiếng Anh.
- ( )
- ...báo tiếng Anh.
- ( )
- ...từ điển Anh-Anh.
- ( )
Lái xe
[sửa]- Tôi muốn thuê xe hơi.
- ( )
- Tôi có thể mua bảo hiểm không?
- ( )
- dừng (trên biển báo đường)
- ( )
- một chiều
- ( )
- nhường đường
- ( )
- cấm đỗ xe
- ( )
- giới hạn tốc độ
- ( )
- trạm xăng
- ( )
- xăng
- ( )
- dầu diesel
- ( )
Chính quyền
[sửa]- Tôi không làm gì sai.
- ( )
- Đó là một sự hiểu lầm.
- ( )
- Anh đang đưa tôi đi đâu?
- ( )
- Tôi bị bắt giữ à?
- ( )
- Tôi là công dân Mỹ/Úc/Anh/Canada.
- ( )
- Tôi muốn nói chuyện với đại sứ quán/lãnh sự quán Mỹ/Úc/Anh/Canada.
- ( )
- Tôi muốn nói chuyện với luật sư.
- ( )
- Tôi có thể nộp phạt ngay bây giờ không?
- ( )